Phân loại bê tông khí chưng áp gồm những gì – Đặc điểm cụ thể

phân loại bê tông khí chưng áp

Bê tông khí chưng áp ngày càng được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhờ đặc tính nhẹ, cách nhiệt tốt và độ bền cao. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết phân loại bê tông khí chưng áp gồm những loại nào và sự khác biệt giữa chúng. Trong bài viết này, Xanh Midori sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại và lựa chọn vật liệu phù hợp với từng hạng mục công trình, tối ưu chi phí. 

Phân loại bê tông khí chưng áp theo hình thức

Bê tông khí chưng áp hiện nay được sản xuất dưới hai hình thức phổ biến: gạch bê tông khí chưng áp và tấm panel bê tông khí chưng áp. Mỗi loại đều có đặc điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng trong xây dựng. 

Gạch bê tông khí chưng áp

Gạch bê tông khí chưng áp là loại vật liệu xây dựng được sản xuất theo quy trình chưng áp, giúp tạo ra kết cấu rỗng có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Nhờ đặc tính nhẹ và dễ thi công, loại gạch này ngày càng được ưa chuộng trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Một số ưu điểm của vật liệu này như: 

  • Trọng lượng nhẹ: Gạch bê tông khí chưng áp có trọng lượng chỉ bằng 1/3 so với gạch đất nung hoặc bê tông thông thường, giúp giảm tải trọng công trình và tiết kiệm chi phí kết cấu.
  • Khả năng cách nhiệt, cách âm tốt: Nhờ kết cấu rỗng, loại gạch này giúp giảm thiểu tiếng ồn và giữ nhiệt tốt hơn, góp phần tiết kiệm năng lượng cho công trình.
  • Dễ thi công: Gạch có thể cắt, khoan, tạo rãnh dễ dàng bằng các dụng cụ cầm tay, giúp đẩy nhanh tiến độ xây dựng.
  • Thân thiện với môi trường: Quy trình sản xuất gạch bê tông khí chưng áp không sử dụng đất sét, không tạo ra chất thải độc hại và giảm lượng khí thải CO₂.
gạch bê tông khí chưng áp
Gạch bê tông khí chưng áp có nhiều kích thước khác nhau tuỳ theo từng công trình

Tấm panel bê tông khí chưng áp

Khác với gạch, tấm panel bê tông khí chưng áp được đúc thành từng tấm lớn với chiều dài có thể lên đến 6m và được gia cố bằng lưới thép. Đây là giải pháp tối ưu cho các công trình cần thi công nhanh và có yêu cầu cao về kết cấu với một số ưu điểm như: 

  • Kích thước lớn, rút ngắn thời gian thi công: Nhờ kích thước lớn hơn nhiều so với gạch truyền thống, tấm panel giúp đẩy nhanh tiến độ lắp đặt, đặc biệt phù hợp với công trình quy mô lớn.
  • Tích hợp cốt thép, tăng khả năng chịu lực: Các tấm panel được gia cố bằng lưới thép giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, phù hợp với công trình cao tầng hoặc kết cấu cần chịu lực lớn.
  • Bề mặt phẳng, dễ hoàn thiện: Sau khi lắp đặt, bề mặt panel đã khá phẳng, giúp giảm công đoạn trát vữa và dễ dàng sơn phủ hoặc ốp trang trí.
  • Khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội: Giống như gạch bê tông khí chưng áp, panel cũng có khả năng giảm tiếng ồn và giữ nhiệt tốt, giúp tiết kiệm năng lượng cho công trình.
Tấm bê tông khí chưng áp
Tấm bê tông khí chưng áp dành cho những công trình cần đẩy nhanh tiến độ thi công

Phân loại bê tông khí chưng áp theo cường độ chịu nén

Bê tông khí chưng áp (AAC) không chỉ được phân loại theo hình thức mà còn được chia thành nhiều nhóm dựa trên cường độ chịu nén. Cường độ này quyết định khả năng chịu lực của vật liệu, từ đó ảnh hưởng đến ứng dụng thực tế trong công trình xây dựng. 

Bê tông khí chưng áp cao cường độ

Phân loại bê tông khí chưng áp cao cường độ là vật liệu có cường độ chịu nén từ 5 MPa trở lên. Nhờ khả năng chịu lực tốt, loại vật liệu này được ứng dụng nhiều trong các công trình yêu cầu kết cấu vững chắc, chẳng hạn như nhà cao tầng, nhà công nghiệp, hoặc những khu vực chịu tải trọng lớn. Một số ưu điểm của loại vật liệu này như: 

  • Khả năng chịu lực cao hơn so với bê tông khí thông thường, giúp công trình bền vững hơn.
  • Vẫn giữ được trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng lên móng công trình.
  • Chống nứt tốt hơn nhờ kết cấu đặc biệt.
bê tông khí chưng áp cao cường độ
Bê tông khí chưng áp cao cường độ có cường độ chịu nén từ 5 MPa trở lên

Bê tông khí chưng áp thấp cường độ

Bê tông khí chưng áp thấp cường độ thường có cường độ chịu nén dao động từ 2,5 – 4 MPa, phù hợp với các công trình nhẹ như nhà dân dụng, vách ngăn nội thất hoặc các khu vực không chịu tải trọng lớn. 

Tấm bê tông này có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn so với loại có cường độ cao, do vật liệu có độ xốp lớn hơn. Chi phí vật liệu thấp hơn, giúp tối ưu ngân sách xây dựng. Đồng thời, tấm bê tông này dễ gia công và lắp đặt, phù hợp với nhiều loại công trình. 

Bê tông khí chưng áp 2 lõi thép

Đây là loại tấm panel có cường độ chịu lực cao nhất trong các dòng panel bê tông khí chưng áp, nhờ được gia cố bằng hai lớp lưới thép bên trong. Chúng có khả năng chịu tải tốt, phù hợp với công trình cao tầng và kết cấu lớn. Độ bền của vật liệu cao, giảm nguy cơ nứt vỡ trong quá trình sử dụng. Đây là vật liệu xây dựng thích hợp cho các khu vực cần chịu lực lớn như sàn, tường chịu lực

Bê tông khí chưng áp 1 lõi thép

Loại panel này được gia cố bằng một lớp lưới thép, có cường độ chịu lực ở mức trung bình, thích hợp cho tường bao, vách ngăn và một số hạng mục chịu tải vừa phải. Vật liệu được sử dụng trong thi công với một số ưu điểm như: 

  • Trọng lượng nhẹ hơn so với loại hai lớp lưới thép, giúp thi công dễ dàng hơn.
  • Giữ được khả năng chịu lực tốt trong các công trình dân dụng.
  • Tiết kiệm chi phí hơn so với loại hai lớp lưới thép.

Việc phân loại bê tông khí chưng áp người dùng dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu xây dựng. Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, chủ đầu tư có thể cân nhắc chọn đúng loại bê tông khí chưng áp để cải thiện chất lượng công trình và tối ưu hóa thời gian và chi phí thi công. Hy vọng bài viết này của Xanh Midori đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về các loại bê tông khí chưng áp, từ đó đưa ra quyết định chính xác nhất cho dự án xây dựng của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *